coronary bypass

Học thuật
Thân thiện
coronary bypass

A surgeon performs a coronary bypass on a patient.

Định nghĩa
  1. Danh từ (Y học):
    • Phẫu thuật bắc cầu động mạch vành: Một thủ thuật phẫu thuật tim mở, trong đó một đoạn mạch máu khỏe mạnh được lấy từ một phần khác của cơ thể ghép vào để tạo một con đường mới (cầu nối) cho máu chảy, bỏ qua (bypass) một đoạn động mạch vành bị tắc nghẽn hoặc hẹp. Mục đích để cải thiện nguồn cung cấp máu giàu oxy cho tim.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The patient underwent a successful coronary bypass last week. (Bệnh nhân đã trải qua một ca phẫu thuật bắc cầu động mạch vành thành công vào tuần trước.)
    • After his heart attack, the doctor recommended a coronary bypass to restore proper blood flow. (Sau cơn đau tim, bác sĩ đề nghị một ca phẫu thuật bắc cầu mạch vành để khôi phục lưu lượng máu thích hợp.)
    • A coronary bypass is a major surgery but can significantly improve quality of life. (Phẫu thuật bắc cầu động mạch vành một cuộc đại phẫu nhưng có thể cải thiện đáng kể chất lượng cuộc sống.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to have a coronary bypass" hoặc "to undergo a coronary bypass": trải qua phẫu thuật bắc cầu động mạch vành.
    • My grandfather had to have a coronary bypass to treat his severe angina. (Ông tôi phải trải qua phẫu thuật bắc cầu động mạch vành để điều trị chứng đau thắt ngực nặng.)
Biến thể từ gần giống
  • Coronary artery bypass graft (CABG) (n): Tên đầy đủ kỹ thuật hơn của coronary bypass, thường được viết tắt CABG. Đây thuật ngữ y khoa chính xác.
    • The surgeon performed a double coronary artery bypass graft. (Bác sĩ phẫu thuật đã thực hiện một ca ghép bắc cầu động mạch vành kép.)
  • Bypass surgery (n): Phẫu thuật bắc cầu (nói chung, có thể ám chỉ các loại bắc cầu khác nhưng thường được hiểu bắc cầu mạch vành trong ngữ cảnh tim mạch).
  • Heart bypass (n): Tên gọi thông thường khác cho coronary bypass.
Từ đồng nghĩa
  • CABG (viết tắt của Coronary Artery Bypass Graft): Ghép bắc cầu động mạch vành.
  • Bypass operation (trong ngữ cảnh tim): Ca mổ bắc cầu (tim).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng trực tiếp cho danh từ này)

Thành ngữ liên quan

(Không áp dụng trực tiếp cho danh từ này)

coronary bypass

A surgeon performs a coronary bypass on a patient.

Noun
  1. giống coronary artery bypass graft